cả tiếng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giọng nói to, vang: Dùng để miêu tả một người có giọng nói tự nhiên to, vang vọng, dễ nghe thấy từ xa.
- Nói to, nói lớn tiếng (trong một hoàn cảnh cụ thể): Chỉ hành động cố ý nói với âm lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy vốn cả tiếng, nói chuyện ở đầu làng cuối xóm cũng nghe thấy. (Ông ấy vốn có giọng nói to, nói chuyện ở đầu làng cuối xóm cũng nghe thấy.)
- Đừng có cả tiếng thế, trẻ con đang ngủ. (Đừng có nói to thế, trẻ con đang ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cả tiếng dài hơi": Thành ngữ chỉ người vừa có giọng nói to, vang, vừa có sức nói được lâu, bền bỉ. Thường dùng với nghĩa tích cực, ví dụ như để ca ngợi một người hát chèo, hát xoan hay, hoặc một người có khả năng diễn thuyết tốt.
- Ông cụ là một nghệ nhân cả tiếng dài hơi nổi tiếng trong làng chèo. (Ông cụ là một nghệ nhân vừa có giọng hát to khỏe vừa bền bỉ nổi tiếng trong làng chèo.)
Biến thể và từ gần giống
Oang oang (tính từ): Miêu tả giọng nói rất to và có phần thô lỗ, thiếu tế nhị.
- Anh ta nói chuyện oang oang cả phòng. (Anh ta nói chuyện rất to trong cả phòng.)
Vang dội (tính từ): Chỉ âm thanh lớn lan xa, thường dùng cho tiếng động, âm thanh sự kiện, ít dùng trực tiếp cho giọng nói con người.
- Chiến thắng vang dội. (Chiến thắng vang dội.)
Từ đồng nghĩa
- To tiếng: Nói với âm lượng lớn, thường hàm ý tranh cãi, giận dữ.
- Ầm ĩ: Ồn ào, gây ra tiếng động lớn.
Từ trái nghĩa
- Nhỏ tiếng: Có giọng nói nhỏ, nhẹ nhàng.
- Khẽ khàng: Rất nhẹ nhàng, cẩn thận trong hành động và lời nói.
Thành ngữ liên quan
- Cả vú lấp miệng em: Thành ngữ chỉ việc dùng quyền lực hoặc sức mạnh (như tiếng nói to, địa vị) để át đi tiếng nói của người khác, không cho họ lên tiếng.
- Anh ta cứ cả vú lấp miệng em, không cho ai có cơ hội phản biện. (Anh ta cứ dùng thế lực của mình để bịt miệng người khác, không cho ai có cơ hội phản biện.)